chapel service
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi lễ tại nhà nguyện: "chapel service" chỉ một buổi lễ tôn giáo, thường là Cơ đốc giáo, được tổ chức tại một nhà nguyện (một nơi thờ phụng nhỏ hơn nhà thờ, có bàn thờ riêng). Buổi lễ này có thể bao gồm cầu nguyện, hát thánh ca, giảng đạo và các nghi thức tôn giáo khác.
Ví dụ sử dụng
- (Trường học tổ chức một buổi lễ tại nhà nguyện vào mỗi sáng thứ Tư cho học sinh.)
- (Anh ấy đã đến muộn buổi lễ tại nhà nguyện vì tắc đường.)
- (Buổi lễ tại nhà nguyện ở căn cứ quân sự rất đơn giản nhưng ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attend chapel service": tham dự buổi lễ tại nhà nguyện.
- All residents are required to attend the daily chapel service. (Tất cả cư dân được yêu cầu tham dự buổi lễ tại nhà nguyện hàng ngày.)
"chapel service" trong ngữ cảnh trường học: thường là một phần của sinh hoạt tôn giáo bắt buộc hoặc tự nguyện.
- The chapel service at the university was interdenominational, welcoming all faiths. (Buổi lễ tại nhà nguyện ở trường đại học mang tính liên hệ phái, chào đón mọi tín ngưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Chapel (danh từ): nhà nguyện, nơi thờ phụng nhỏ.
- The chapel on the hill is open for private prayer. (Nhà nguyện trên đồi mở cửa để cầu nguyện riêng.)
Service (danh từ): buổi lễ tôn giáo nói chung.
- The Sunday service at the church starts at 10 AM. (Buổi lễ Chúa nhật tại nhà thờ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Worship service: buổi lễ thờ phụng (thường dùng chung cho mọi nơi thờ phụng).
- Religious service: buổi lễ tôn giáo (mang tính khái quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold a chapel service: tổ chức một buổi lễ tại nhà nguyện.
- The monastery holds a chapel service at dawn every day. (Tu viện tổ chức một buổi lễ tại nhà nguyện vào lúc bình minh mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- To go to chapel: đi lễ tại nhà nguyện (thường dùng trong bối cảnh trường học hoặc quân đội).
- In some boarding schools, students must go to chapel every morning. (Ở một số trường nội trú, học sinh phải đi lễ tại nhà nguyện mỗi sáng.)